se moderniser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Hiện đại hóa, cải tiến theo lối mới: Hành động tự làm cho bản thân, một tổ chức, một hệ thống hoặc một phương pháp trở nên hiện đại hơn, phù hợp với thời đại mới bằng cách áp dụng những công nghệ, tư tưởng hoặc tiêu chuẩn mới nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • L'entreprise doit se moderniser pour rester compétitive. (Công ty phải hiện đại hóa để giữ được tính cạnh tranh.)
    • Le système éducatif se modernise avec l'introduction du numérique. (Hệ thống giáo dục đang được hiện đại hóa với việc đưa công nghệ số vào.)
    • Il a décidé de se moderniser en achetant un nouvel ordinateur. (Anh ấy quyết định làm mới bản thân bằng cách mua một chiếc máy tính mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se moderniser à toute vitesse": hiện đại hóa với tốc độ rất nhanh.
    • Le secteur bancaire se modernise à toute vitesse. (Ngành ngân hàng đang hiện đại hóa với tốc độ chóng mặt.)
  • "se moderniser en profondeur": hiện đại hóa một cách sâu sắc, toàn diện.
    • L'usine a besoin de se moderniser en profondeur. (Nhà máy cần được hiện đại hóa một cách toàn diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Moderniser (v.t): hiện đại hóa (cái gì đó). (Chính phủ muốn hiện đại hóa cơ sở hạ tầng.)
  • Modernisation (n.f): sự hiện đại hóa. (Hiện đại hóa nền kinh tếmột ưu tiên.)
  • Moderne (adj): hiện đại. (một căn hộ hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Se rénover: đổi mới, cải tạo (thường về mặt vật chất hoặc cấu trúc).
  • Se mettre à jour: cập nhật, làm cho phù hợp với thời đại.
  • S'adapter (à l'époque): thích nghi (với thời đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào cho động từ phản thân "se moderniser".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "se moderniser".

tự động từ
  1. hiện đại hóa, theo lối mới